Kỷ niệm 100 năm ngày mất Trần Tế Xương (1870 - 1907)
_____

Nội dung tem: Kỷ niệm 100 năm ngày mất Trần Tế Xương (1870 - 1907)

Người thiết kế: Hoàng Thúy Liệu

In tại: nhà in Công ty In tem Bưu điện

Quốc gia: Việt Nam

Ngày phát hành: 20/01/2007

Ngày hết hạn: 31/12/2008

Bộ tem: 957 (1 tem)

Thông tin:

Trần Tế Xương (1870–1907), còn được gọi là Tú Xương, là một trong những nhà thơ nổi tiếng của văn học Việt Nam thời kỳ cận đại. Ông được biết đến với những tác phẩm trào phúng sắc sảo, phản ánh hiện thực xã hội Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 dưới thời Pháp thuộc.


1. Cuộc đời

  • Họ tên đầy đủ: Trần Duy Uyên (sau đổi thành Trần Tế Xương).

  • Quê quán: Làng Vị Xuyên, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định (nay thuộc thành phố Nam Định).

  • Học vấn:

    • Từ nhỏ, Trần Tế Xương nổi tiếng thông minh, học giỏi, nhưng con đường khoa cử của ông gặp nhiều trắc trở.
    • Ông dự thi 8 kỳ thi Hương, chỉ đỗ Tú tài vào năm 1894, nên thường được gọi là Tú Xương.
  • Gia đình:

    • Ông có cuộc sống gia đình khó khăn, phụ thuộc phần lớn vào vợ là bà Phạm Thị Mẫn, người tần tảo lo toan để nuôi chồng con.
  • Mất: Trần Tế Xương qua đời vào năm 1907 khi mới 37 tuổi, để lại niềm tiếc thương sâu sắc cho nhiều người yêu thơ.


2. Sự nghiệp văn học

Đặc điểm nổi bật:

  • Thơ trào phúng:
    • Thơ Tú Xương có phong cách châm biếm, hài hước, vạch trần những thói hư tật xấu của xã hội phong kiến thời bấy giờ.
    • Ông phê phán lối sống xa hoa, đạo đức giả của tầng lớp quan lại, đồng thời tố cáo những bất công và sự suy đồi trong xã hội.
  • Thơ trữ tình:
    • Ngoài thơ trào phúng, Tú Xương còn có những bài thơ trữ tình, thể hiện tình cảm sâu sắc đối với gia đình, đặc biệt là lòng biết ơn và sự trân trọng đối với người vợ tần tảo.

Nội dung:

  • Phản ánh xã hội:
    • Thơ ông khắc họa rõ nét cảnh "Tây – Ta lẫn lộn", sự thay đổi và xung đột văn hóa dưới ách đô hộ của thực dân Pháp.
  • Phê phán chế độ khoa cử:
    • Ông chỉ ra sự bất cập của chế độ thi cử thời bấy giờ, khi học hành và tài năng không đảm bảo thành công trong xã hội.

3. Tác phẩm tiêu biểu

  • Thơ trào phúng:
    • "Vịnh khoa thi Hương": Phê phán sự nhố nhăng, rối ren trong các kỳ thi.
    • "Câu đối chúc Tết": Châm biếm cảnh nghèo đói của người dân trong dịp Tết.
    • "Sư hổ mang": Đả kích sự biến chất của một số người tu hành.
  • Thơ trữ tình:
    • "Thương vợ": Bài thơ nổi tiếng thể hiện tình yêu thương và lòng biết ơn vợ.

      "Quanh năm buôn bán ở mom sông,
      Nuôi đủ năm con với một chồng..."

    • "Nhớ bạn": Tình cảm chân thành dành cho bạn bè, thể hiện tâm trạng của một người tri kỷ.

4. Phong cách nghệ thuật

  • Ngôn ngữ:
    • Ngôn ngữ đời thường, dân dã, dễ hiểu, gần gũi với quần chúng.
    • Kết hợp hài hòa giữa sự sắc bén trong châm biếm và sự sâu lắng trong trữ tình.
  • Thể loại:
    • Chủ yếu sáng tác thơ Nôm theo thể thất ngôn bát cú, lục bát và câu đối.

5. Đánh giá và ảnh hưởng

  • Giá trị thời đại:

    • Thơ Trần Tế Xương là tiếng nói phản ánh chân thực xã hội Việt Nam dưới chế độ thực dân phong kiến.
    • Ông được coi là người tiên phong trong việc sử dụng thơ trào phúng để đấu tranh xã hội.
  • Tầm ảnh hưởng:

    • Trần Tế Xương để lại dấu ấn sâu sắc trong văn học Việt Nam, góp phần xây dựng nền thơ ca phản ánh hiện thực.
    • Tác phẩm của ông là bài học quý giá về nhân cách, tình yêu nước và lòng trân trọng giá trị gia đình.